E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sincere

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sincere”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

sincere repentancelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 193 lần
sincere affectionlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 458 lần
sincere regretlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 312 lần
sincere thankslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 347 lần
sincere friendshiplogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 316 lần
sincere esteemlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
sincere congratulationslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
sincere attachmentlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
perfectly sincerelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 334 lần
sincere pietylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
sincere regardlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 282 lần
sincere admirationlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 181 lần

Đối chiếu cách dùng của sincere

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.