E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: simultaneous

Phân tích 4 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “simultaneous” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

simultaneous equationsMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 44 lần
simultaneous exclamationTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 51 lần
simultaneous shoutTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 63 lần
simultaneous rushTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 84 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với simultaneous

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.