Cụm từ đi cùng với: simplicity
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “simplicity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
childlike simplicitylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
primitive simplicitylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
extreme simplicitylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 232 lần
republican simplicitylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
childish simplicitylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
utmost simplicitylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
unaffected simplicitylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
perfect simplicitylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 312 lần
rustic simplicitylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
elegant simplicitylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
simplicity of mannerslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 144 lần
artless simplicitylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
Đối chiếu cách dùng của simplicity
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.