Cụm từ đi cùng với: simple
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “simple” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
simple mindedMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.448 lần
simple heartedMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 984 lần
simple truthTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.127 lần
simple reasonTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.067 lần
simple modelTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 475 lần
simple enoughTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.728 lần
simple wordsTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.187 lần
relatively simpleTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 286 lần
simple processTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 385 lần
simple faithTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 455 lần
simple factTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 746 lần
fee simpleTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 255 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với simple
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.