E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: significant

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “significant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

statistically significantlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 506 lần
significant rolelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 739 lần
significant impactlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 383 lần
significant differenceslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 314 lần
significant glanceslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 288 lần
significant improvementslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 203 lần
significant gesturelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 270 lần
significant amountlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 420 lần
significant glancelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 535 lần
plays a significantlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 206 lần
significant differencelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 379 lần
significant improvementlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 169 lần

Đối chiếu cách dùng của significant

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.