E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: shut

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “shut”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

shut the doorlogDice 8.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6.628 lần
shut uplogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16.763 lần
mouth shutlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 737 lần
shut outlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.610 lần
door shutlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.300 lần
shut offlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.765 lần
shut the windowlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 567 lần
closely shutlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 270 lần
shut downlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.421 lần

Đối chiếu cách dùng của shut

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.