Cụm từ đi cùng với: shout
Phân tích 11 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “shout” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
loud shoutMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.294 lần
shout of laughterMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.612 lần
shout of joyMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.190 lần
shout of triumphMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 754 lần
shout aloudMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 663 lần
shout loudlyTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 429 lần
hurrah shoutTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 347 lần
shout of applauseTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 356 lần
wild shoutTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 631 lần
shout aroseTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 361 lần
shout hurrahTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 266 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với shout
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.