Cụm từ đi cùng với: shot
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “shot”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
pistol shotlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.190 lần
cannon shotlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.109 lần
rifle shotlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.057 lần
musket shotlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 880 lần
shot firedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 969 lần
grape shotlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 632 lần
shot throughlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.909 lần
shot gunlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 751 lần
gun shotlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 685 lần
shot ranglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 434 lần
fired a shotlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 436 lần
shot deadlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 870 lần
Đối chiếu cách dùng của shot
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.