Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: short
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
short distance★ Rất mạnh9.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12.435 lần
stopped short★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7.783 lần
short time★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 33.800 lần
cut shortMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.318 lần
short termMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.505 lần
short spaceMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.615 lần
short pauseMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.348 lần
short sightedMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.807 lần
short cutMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.532 lần
short periodMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.049 lần
short livedMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.275 lần
short durationMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.167 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với short
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.