E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: shoot

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “shoot”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

shoot jacketlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 325 lần
shoot matchlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 273 lần
shoot starslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 268 lần
duck shootlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
shoot starlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
partridge shootlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
shoot boxlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 325 lần
shoot arrowslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần
shoot gallerylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 173 lần
i'll shootlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 521 lần
pigeon shootlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
grouse shootlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần

Đối chiếu cách dùng của shoot

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.