Cụm từ đi cùng với: ship
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “ship” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
board shipMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.050 lần
ship of warMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.408 lần
board the shipMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.979 lần
merchant shipMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.177 lần
english shipMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.722 lần
flag shipTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 939 lần
sailing shipTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 835 lần
battle shipTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.081 lần
british shipTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 954 lần
spanish shipTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 802 lần
ship sailedTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 734 lần
french shipTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.061 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với ship
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.