E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: shine

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “shine”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

sun shinelogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.639 lần
shine brightlylogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.529 lần
moon shinelogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.410 lần
stars shinelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.217 lần
light shinelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.807 lần
shine forthlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.239 lần
eyes shinelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.914 lần
shine brilliantlylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 383 lần
shine throughlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.344 lần
shine brightlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 794 lần
moonlight shinelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 343 lần
lights shinelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 370 lần

Đối chiếu cách dùng của shine

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.