Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: shift
Phát hiện 8 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
shift uneasilyMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 255 lần
chemical shiftMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 195 lần
paradigm shiftMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 128 lần
doppler shiftTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 109 lần
wind shiftTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 547 lần
shift sandsTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 105 lần
phase shiftTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 109 lần
shift the responsibilityTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 109 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với shift
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.