E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: shell

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “shell”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

tortoise shelllogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 909 lần
egg shelllogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 784 lần
spherical shelllogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 562 lần
oyster shelllogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 578 lần
cockle shelllogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 438 lần
shell fishlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.209 lần
nut shelllogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 370 lần
conch shelllogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 266 lần
pearl shelllogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 297 lần
bomb shelllogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 253 lần
clam shelllogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 207 lần
suzanne shelllogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 203 lần

Đối chiếu cách dùng của shell

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.