E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: shelf

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “shelf”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “shelf”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
mantel shelflogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 588 lần
continental shelflogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
book shelflogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 734 lần
pantry shelflogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
shelf of rocklogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 301 lần
upper shelflogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
narrow shelflogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 199 lần
mantle shelflogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
rocky shelflogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
top shelflogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 286 lần

Đối chiếu cách dùng của “shelf”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.