Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: sheet
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
sheet of paper★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.926 lần
stern sheet★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.476 lần
winding sheet★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 935 lần
balance sheetMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 659 lần
sheet of flameMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 454 lần
sheet of foolscapMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 250 lần
jib sheetMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 229 lần
sheet anchorMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 299 lần
sheet ironMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 531 lần
proof sheetMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 381 lần
clean sheetTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 331 lần
linen sheetTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 222 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với sheet
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.