Cụm từ đi cùng với: sheaf
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “sheaf”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “sheaf”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépsheaf of arrowslogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 84 lần
sheaf of wheatlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 45 lần
wheat sheaflogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
sheaf of telegramslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
sheaf of brusheslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
Đối chiếu cách dùng của “sheaf”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.