Cụm từ đi cùng với: she
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “she”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
she wentlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61.091 lần
she knewlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58.155 lần
she lookedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56.891 lần
she sawlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53.262 lần
she feltlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50.928 lần
she thoughtlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49.386 lần
she askedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44.308 lần
though shelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41.073 lần
for shelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55.266 lần
she tooklogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35.806 lần
she camelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36.812 lần
she criedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34.005 lần
Đối chiếu cách dùng của she
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.