Cụm từ đi cùng với: shall
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “shall”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
shall seelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22.259 lần
shall gologDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16.268 lần
shall findlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.048 lần
shall hearlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.523 lần
shall takelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.786 lần
shall dielogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.697 lần
shall comelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.760 lần
shall getlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.581 lần
shall makelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.189 lần
shall meetlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.092 lần
ye shalllogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.900 lần
shall knowlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.980 lần
Đối chiếu cách dùng của shall
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.