E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: shadow

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “shadow”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

dark shadowlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.998 lần
deep shadowlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.514 lần
shadow castlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 750 lần
black shadowlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.383 lần
shadow of deathlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.473 lần
beneath the shadowlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 546 lần
cast a shadowlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 521 lần
shadow felllogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 799 lần
purple shadowlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 294 lần
mere shadowlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 423 lần
faintest shadowlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
deeper shadowlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 246 lần

Đối chiếu cách dùng của shadow

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.