Cụm từ đi cùng với: severely
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “severely”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “severely”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépseverely punishedlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 738 lần
severely woundedlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.479 lần
suffered severelylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 664 lần
severely injuredlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 326 lần
severely reprimandedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 143 lần
severely damagedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 172 lần
severely censuredlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
severely handledlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
severely criticisedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
severely taxedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
punished severelylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
severely bruisedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
Đối chiếu cách dùng của “severely”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.