E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: seven

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “seven”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “seven”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
seven o'clocklogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.056 lần
seven yearslogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.848 lần
seven hundredlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.920 lần
twenty sevenlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.632 lần
seven mileslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.058 lần
thirty sevenlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.711 lần
seven thousandlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.336 lần
forty sevenlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.215 lần
seven monthslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.634 lần
past sevenlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.033 lần
seven dayslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.086 lần
seven feetlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.068 lần

Đối chiếu cách dùng của “seven”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.