Cụm từ đi cùng với: settle
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “settle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
settle downlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.377 lần
finally settlelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.022 lần
settle the questionlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.470 lần
settle the matterlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.895 lần
comfortably settlelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 512 lần
settle matterslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 517 lần
settle accountslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 315 lần
sparsely settlelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 233 lần
Đối chiếu cách dùng của settle
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.