E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: serious

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “serious”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

serious injurylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 816 lần
serious consequenceslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 783 lần
serious illnesslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 716 lần
serious considerationlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 629 lần
serious matterlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.755 lần
serious damagelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 379 lần
serious businesslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 960 lần
serious accidentlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 372 lần
serious matterslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 482 lần
serious tonelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 684 lần
serious troublelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 658 lần
serious affairlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 392 lần

Đối chiếu cách dùng của serious

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.