Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: serial

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

serial killer★ Rất mạnh10.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 243 lần
serial killers★ Rất mạnh9.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 105 lần
serial ataMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 18 lần
serial portsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 52 lần
serial busMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 43 lần
serial interfaceTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 33 lần
usb serialTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 19 lần
serial portTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 193 lần
serial monogamyTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11 lần
serial publicationTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 44 lần
rs serialTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 15 lần
serial interfacesTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 13 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với serial

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.