E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sentiment

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “sentiment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

religious sentimentlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 624 lần
moral sentimentlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 480 lần
generous sentimentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 307 lần
noble sentimentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 445 lần
public sentimentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 598 lần
tender sentimentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 265 lần
patriotic sentimentlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
prevailing sentimentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần

Đối chiếu cách dùng của sentiment

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.