Cụm từ đi cùng với: selfish
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “selfish”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
selfish motiveslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
purely selfishlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
selfish motivelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 199 lần
selfish considerationslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
selfish endslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
selfish gratificationlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
selfish interestslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
intensely selfishlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
selfish ambitionlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
selfish brutelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
selfish desireslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
Đối chiếu cách dùng của selfish
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.