Cụm từ đi cùng với: selective
Phân tích 9 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “selective” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
selective serotonin★ Rất mạnh10.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 84 lần
selective mutism★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 35 lần
selective breedingMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 93 lần
selective pressuresMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 25 lần
selective permeabilityMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9 lần
selective laserTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12 lần
selective estrogenTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6 lần
selective inhibitorTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6 lần
selective neuronsTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với selective
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.