Cụm từ đi cùng với: selection
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “selection”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “selection”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépnatural selectionlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.808 lần
sexual selectionlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 207 lần
selection criterialogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
artificial selectionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
random selectionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
selection biaslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
judicious selectionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
physiological selectionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
Đối chiếu cách dùng của “selection”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.