E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: seize

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “seize”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

seize the opportunitylogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.540 lần
seize holdlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.510 lần
suddenly seizelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.157 lần
eagerly seizelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 445 lần
panic seizelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 299 lần
seize the reinslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 289 lần
instantly seizelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 403 lần
terror seizelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 386 lần
seize the bridlelogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 229 lần

Đối chiếu cách dùng của seize

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.