Cụm từ đi cùng với: seem
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “seem”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
seem likelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.884 lần
seem to thinklogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 7.834 lần
seem strangelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.879 lần
seem impossiblelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.410 lần
don't seemlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.386 lần
seem to knowlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6.273 lần
seem to takelogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.867 lần
seem to feellogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.326 lần
seem likelylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.857 lần
seem to growlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.504 lần
everything seemlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.742 lần
seem to comelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.782 lần
Đối chiếu cách dùng của seem
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.