Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: second

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

second editionMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.501 lần
second mateMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.421 lần
second timeMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16.312 lần
second floorMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.867 lần
per secondMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.195 lần
second classMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.337 lần
second lieutenantMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.658 lần
second sonMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.440 lần
second dayMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.808 lần
second volumeMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.344 lần
second marriageMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.553 lần
second yearMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.110 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với second

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.