E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: seal

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “seal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

seal waxlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 810 lần
hermetically seallogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 363 lần
broke the seallogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.227 lần
seal packetlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 389 lần
privy seallogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 327 lần
seal envelopelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 294 lần
seal skinlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 496 lần
seal skinslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần
breaking the seallogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 287 lần
break the seallogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 373 lần
seal of secrecylogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 121 lần
seal ringlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 259 lần

Đối chiếu cách dùng của seal

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.