E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: scripture

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “scripture”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

holy scripturelogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.804 lần
texts of scripturelogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 186 lần
hebrew scripturelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
passages of scripturelogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 245 lần
scripture saithlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
sacred scripturelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 330 lần
quote scripturelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
quoting scripturelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
scripture textslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
hindu scripturelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
saith the scripturelogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 68 lần
jewish scripturelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần

Đối chiếu cách dùng của scripture

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.