Kho ngữ liệu COCA & BNC/10 cụm liên kết tự nhiên
Cụm từ đi cùng với: screen
Phân tích 10 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “screen” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
computer screenMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 210 lần
leafy screenMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 124 lần
screen actorsMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 147 lần
rood screenTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 100 lần
cancer screenTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 106 lần
folding screenTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 99 lần
lcd screenTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 74 lần
behind the screenTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 763 lần
canvas screenTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 109 lần
touch screenTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 239 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với screen
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.