Cụm từ đi cùng với: scream
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “scream”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “scream”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépshrill screamlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 576 lần
piercing screamlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 442 lần
loud screamlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 598 lần
scream aloudlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 364 lần
scream joellogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 128 lần
scream loudlylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
scream of terrorlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 247 lần
uttered a screamlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 207 lần
faint screamlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 203 lần
scream with laughterlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 174 lần
Đối chiếu cách dùng của “scream”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.