E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: score

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “score”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

score goalslogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.506 lần
test scorelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 412 lần
score of timeslogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.191 lần
score a goallogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 290 lần
neutral scorelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
score pointslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 264 lần
score goallogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần

Đối chiếu cách dùng của score

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.