E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: scope

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “scope”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “scope”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
wider scopelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
ample scopelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần
lexical scopelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
economies of scopelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 30 lần
thelma scopelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
beyond the scopelogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 427 lần
global scopelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
freer scopelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần

Đối chiếu cách dùng của “scope”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.