Cụm từ đi cùng với: scissors
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “scissors”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
pair of scissorslogDice 8.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 871 lần
scissors grinderlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
knives scissorslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
scissors needleslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
nail scissorslogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
thimble scissorslogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của scissors
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.