E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: science

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “science”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

science fictionlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.095 lần
computer sciencelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.064 lần
academy of sciencelogDice 8.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 913 lần
social sciencelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.322 lần
physical sciencelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 831 lần
political sciencelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 898 lần
natural sciencelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.392 lần
medical sciencelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 541 lần
modern sciencelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 729 lần
christian sciencelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 672 lần
occult sciencelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 278 lần
psychological sciencelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 276 lần

Đối chiếu cách dùng của science

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.