Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: school

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

high school★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 10.159 lần
sunday school★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.600 lần
boarding schoolMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.864 lần
public schoolMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.828 lần
grammar schoolMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.669 lần
elementary schoolMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.040 lần
school teacherMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.161 lần
secondary schoolMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 845 lần
primary schoolMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 866 lần
school boysTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.335 lần
school roomTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.846 lần
sabbath schoolTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 674 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với school

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.