Cụm từ đi cùng với: scholar
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “scholar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “scholar”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépclassical scholarlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 267 lần
apt scholarlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 220 lần
greek scholarlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
google scholarlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
eminent scholarlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
islamic scholarlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
latin scholarlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
accomplished scholarlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
oxford scholarlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
oriental scholarlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
hebrew scholarlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
biblical scholarlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
Đối chiếu cách dùng của “scholar”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.