Cụm từ đi cùng với: schedule
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “schedule”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
schedule heretologDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
schedule casteslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
originally schedulelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
reinforcement schedulelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
schedule instructionallogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
schedule algorithmlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
decompression schedulelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
Đối chiếu cách dùng của schedule
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.