Cụm từ đi cùng với: scenery
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “scenery”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
surrounding scenerylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 279 lần
picturesque scenerylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
romantic scenerylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
descriptions of scenerylogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 98 lần
mountain scenerylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 421 lần
magnificent scenerylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
alpine scenerylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
woodland scenerylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
rural scenerylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
sublime scenerylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
beautiful scenerylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 604 lần
enchanting scenerylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
Đối chiếu cách dùng của scenery
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.