E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: scene

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “scene”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

scene of actionlogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.560 lần
behind the scenelogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.175 lần
whole scenelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.662 lần
terrible scenelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 993 lần
change of scenelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.268 lần
strange scenelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 987 lần
exciting scenelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 463 lần
dreadful scenelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 544 lần
busy scenelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 533 lần
painful scenelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 485 lần
closing scenelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 411 lần
scene of confusionlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 436 lần

Đối chiếu cách dùng của scene

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.