E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: scan

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “scan”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

ct scanlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần
scan the horizonlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 263 lần
mri scanlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
scan imageslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
page scanlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 362 lần
eagerly scanlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 266 lần
anxiously scanlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
scan sourcelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần
scan providedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần
produced from scanlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 222 lần
fmri scanlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
pet scanlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần

Đối chiếu cách dùng của scan

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.