Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: scale

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

larger scaleMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 893 lần
large scaleMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.354 lần
scale laddersMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 399 lần
economies of scaleMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 297 lần
smaller scaleMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 496 lần
rating scaleMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 186 lần
extensive scaleMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 242 lần
social scaleMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 540 lần
grand scaleMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 505 lần
sliding scaleMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 187 lần
small scaleTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.457 lần
global scaleTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 189 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với scale

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.