Cụm từ đi cùng với: sauce
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sauce”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
cranberry saucelogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
tomato saucelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
soy saucelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
sauce piquantelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
apple saucelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
mint saucelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
worcester saucelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
caper saucelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
onion saucelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
oyster saucelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
worcestershire saucelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
anchovy saucelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
Đối chiếu cách dùng của sauce
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.