E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: satisfaction

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “satisfaction”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

entire satisfactionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 748 lần
sigh of satisfactionlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 573 lần
satisfaction of seeinglogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.016 lần
intense satisfactionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 486 lần
self satisfactionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.035 lần
infinite satisfactionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 399 lần
satisfaction of knowinglogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 626 lần
job satisfactionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 439 lần
evident satisfactionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 430 lần
grim satisfactionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 273 lần
great satisfactionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.562 lần
inward satisfactionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần

Đối chiếu cách dùng của satisfaction

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.