Cụm từ đi cùng với: satellite
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “satellite”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
satellite kmlogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 456 lần
orbiting satellitelogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
satellite imagerylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
gps satellitelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
communications satellitelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
satellite of jupiterlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 59 lần
satellite televisionlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
satellite tvlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
satellite navigationlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
geostationary satellitelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
satellite orbitinglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
artificial satellitelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
Đối chiếu cách dùng của satellite
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.